Phần 3: Generate & Analyze Telemetry
Trong phần này, chúng ta sẽ thực hiện một số thao tác quản trị cơ bản trên máy ảo Windows để cố tình sinh ra dấu vết. Sau đó, chúng ta sẽ truy cập Wazuh Dashboard để phân tích các telemetry này, qua đó hiểu rõ hơn về cách Wazuh và Windows ghi nhận các sự kiện bảo mật.
1. Môi trường Thực hành
Đăng nhập vào máy ảo Windows 10 thông qua Remote Desktop (RDP). Mở ứng dụng Command Prompt (cmd) với quyền Administrator.
Chạy các lệnh trinh sát cơ bản để kiểm tra thông tin định danh và network hiện tại của máy:
whoami
ipconfig /all

Kiểm tra danh sách user hiện tại trên hệ thống và xem thành viên của nhóm Administrators:
net user
net localgroup administrators

2. Thao tác Sinh Log
Chúng ta sẽ thực hiện một chuỗi thao tác liên quan đến Account Management. Việc lén lút tạo user, cấp quyền admin hoặc kích hoạt user ẩn là những kỹ thuật cực kỳ phổ biến của kẻ tấn công khi muốn thiết lập Backdoor / Persistence duy trì quyền truy cập.
2.1 Kích hoạt tài khoản Guest
Mặc định, tài khoản Guest trên Windows luôn bị vô hiệu hóa. Bạn có thể kiểm chứng trực quan bằng cách mở Computer Management -> Local Users and Groups -> Users -> Nhấp chuột phải vào Guest chọn Properties.

Giao diện sẽ hiển thị ô checkbox "Account is disabled" đang được tích chọn.

Sử dụng lệnh sau trong cửa sổ CMD để ép kích hoạt lại tài khoản Guest và đặt mật khẩu mới cho nó:
net user guest /active:yes
net user guest PCPASS
2.2 Tạo User mới và Cấp quyền Admin
Tiếp theo, hãy thử giả lập hành vi tạo một user ẩn danh tên là test1 và cấp cho nó quyền cao nhất:
net user test1 password /add
net localgroup administrators test1 /add
Kiểm tra lại xem test1 đã vào danh sách Administrators thành công chưa:
net localgroup administrators

2.3 Xóa User để dọn dẹp dấu vết
Sau khi hoàn tất mục đích xấu, kẻ tấn công có thể xóa user test1 đi để cố gắng phi tang dấu vết:
net user test1 /delete
3. Phân tích Telemetry trên Wazuh
Mọi thao tác quản trị bằng command-line ở trên đều đã bị Sysmon và hệ thống Windows Event Log ghi nhận. Hãy mở trình duyệt, đăng nhập vào Wazuh Dashboard để phân tích xem chúng ta thu được gì.
3.1 Truy tìm sự kiện "Xóa User" (Event ID 4726)
Truy cập Wazuh Dashboard -> Mở mục Discover (chọn index wazuh-alerts-* hoặc wazuh-archives-*).
Lọc theo agent của máy Windows, chỉnh bộ đếm thời gian về Last 15 minutes rồi nhấn Refresh.
Tìm kiếm log có field data.win.system.eventID là 4726, đây là Event ID của Windows dành riêng cho sự kiện A user account was deleted.

Mở rộng chi tiết log đọc trong field data.win.system.message hoặc full_log, bạn sẽ thu được thông tin cực kỳ giá trị:

A user account was deleted.
Subject:
Security ID: S-1-5-21-1914195376-796412011-908869958-1000
Account Name: PC
Account Domain: DESKTOP-R94B3SG
Logon ID: 0x4DE9A
Target Account:
Security ID: S-1-5-21-1914195376-796412011-908869958-1001
Account Name: test1
Account Domain: DESKTOP-R94B3SG
Additional Information:
Privileges -
Khối log được chia làm 2 phần rõ rệt giúp ta hình dung được ngữ cảnh:
- Subject / Source (Kẻ chủ mưu): Là người thực hiện hành động xóa. Ở đây ta thấy rõ
Account Name: PCchính là thủ phạm đã gõ lệnh xóa.- Target / Destination (Nạn nhân): Là đối tượng chịu tác động. Ở đây chính là user
test1vừa bị xóa.
3.2 Tìm hiểu về Security Identifier (SID) và cơ chế cấp phát RID
Trong khối log trên, bạn có để ý thấy đi kèm với tên Account luôn là một chuỗi ký tự khá dài có tiền tố S- gọi là Security ID (SID).
Trong Windows, SID là một định danh duy nhất dùng để nhận dạng user, group, hoặc máy tính. Nếu kẻ tấn công tinh vi đổi tên user test1 thành một tên khác để ngụy trang, tên Account Name sẽ thay đổi, nhưng mã SID của user đó sẽ vĩnh viễn giữ nguyên. Do vậy, SOC Analyst thường track theo SID chứ không chỉ tin vào tên user.

Cấu trúc chuẩn của một SID có định dạng: S-R-X-Y1-Y2-Yn-1-Yn
- S: Khẳng định chuỗi này là một SID.
- R: Revision level (Phiên bản cấu trúc, thường luôn là 1).
- X: Identifier authority (Giá trị thẩm quyền định danh, ví dụ số 5 là thuộc về NT Authority).
- Y: Đại diện cho một loạt các Subauthority. Dãy số rất dài ở giữa là mã độc nhất của domain/máy cục bộ.
- Phần quan trọng nhất nằm ở chuỗi số cuối cùng gọi là RID (Relative ID).
Cơ chế cấp phát RID (RID Allocation): Khi một tài khoản hoặc group mới được tạo, hệ thống Local Security Accounts Manager (SAM) sẽ cấp phát cho nó một giá trị RID duy nhất và đảm bảo không bao giờ tái sử dụng lại RID đó để tránh xung đột.
- Các tài khoản mặc định (built-in) luôn có số RID cố định, phổ biến nhất là:
Administrator: Có RID là 500 (SID đuôi...-500).Guest: Có RID là 501 (SID đuôi...-501).
- Các tài khoản người dùng tự tạo mới sẽ bắt đầu từ RID 1000 trở lên.
Quay lại log xóa user ở phần 3.1:
- Kẻ chủ mưu
PCcó SID đuôi...-1000: Chứng tỏ đây là tài khoản người dùng được tạo đầu tiên khi cài đặt Windows. - Nạn nhân
test1có SID đuôi...-1001: Khẳng định đây là tài khoản thứ hai được sinh ra và vừa bị xóa sổ.
Một số Well-known SIDs (SID mặc định của Windows thường hay gặp):
| Universal SID | Tên gọi (Name) | Ý nghĩa (Identifies) |
|---|---|---|
| S-1-0-0 | Null SID | Nhóm không có thành viên, thường dùng khi giá trị SID không xác định hoặc trống. |
| S-1-1-0 | World | Nhóm chứa tất cả mọi người (Everyone). |
| S-1-2-0 | Local | User đăng nhập trực tiếp (vật lý) tại hệ thống. |
| S-1-2-1 | Console Logon | Nhóm user đang đăng nhập vào console vật lý. |
| S-1-5 | NT Authority | SID đại diện cho quyền lực hệ thống NT. |
| S-1-5-80-0 | All Services | Nhóm bao gồm tất cả các service process cấu hình trên máy. HĐH tự quản lý membership của nhóm này. |
| S-1-3-0 | Creator Owner ID | Dùng trong Access Control (ACEs), được gán cho user trực tiếp tạo ra object (file/thư mục). |
(Để tra cứu đầy đủ danh sách, có thể tham khảo thêm tại: Microsoft Documentation - Understand SIDs)
3.3 Phân tích sự kiện "Tạo User" (Event ID 4720)
Giống như hành động xóa, việc tạo user test1 cũng sinh ra một event log tương ứng. Để truy vết lại, bạn có thể tìm kiếm nhanh trên thanh Search của Wazuh bằng câu query: data.win.system.eventID: 4720.

Khi mở rộng field data.win.system.message của log này, ta có thể thấy một số Attributes cực kỳ thú vị được ghi nhận ở thời điểm tài khoản vừa khởi tạo:
A user account was created.
Subject:
Security ID: S-1-5-21-1914195376-796412011-908869958-1000
Account Name: PC
...
New Account:
Security ID: S-1-5-21-1914195376-796412011-908869958-1001
Account Name: test1
...
Attributes:
SAM Account Name: test1
...
Primary Group ID: 513
...
Old UAC Value: 0x0
New UAC Value: 0x15
User Account Control:
Account Disabled
'Password Not Required' - Enabled
'Normal Account' - Enabled
💡 Giải mã các Attributes quan trọng:
- Primary Group ID (513): Đây là mã RID cho nhóm
Domain Users. Đối với local account, ID 513 đơn giản mang ý nghĩa là nhómUsersmặc định.- Old UAC Value (0x0): Chữ UAC ở đây là viết tắt của User Account Control quy định các flag trạng thái của tài khoản trong database SAM, khác với UAC prompt của Windows. Vì đây là account mới hoàn toàn, giá trị cũ luôn luôn bằng
0x0.- New UAC Value (0x15): Là mã Hex tổng hợp các flag trạng thái tài khoản. Cụ thể mã
0x15chính là kết quả của việc Windows bật đồng thời các thuộc tínhAccount Disabled,Password Not RequiredvàNormal Account. Tóm lại, khi ta gõ lệnh tạo user, Windows lúc sơ khởi ban đầu sẽ tạo nó dưới trạng thái disable và không yêu cầu pass. Các bước thiết lập sau đó mới enable nó lên hoàn chỉnh.
(Tham khảo thêm chi tiết tại: Microsoft Docs - Event 4720 & MS-SAMR User Account Codes)
3.4 Phân tích sự kiện "Thêm User vào Group" (Event ID 4732)
Khi bạn chạy lệnh net localgroup administrators test1 /add, Windows lập tức ghi nhận hành vi leo thang đặc quyền này thông qua Event ID 4732 (A member was added to a security-enabled local group).

Mở chi tiết log, ta sẽ thấy một điểm cực kỳ thú vị của Windows:
A member was added to a security-enabled local group.
Subject:
Security ID: S-1-5-21-1914195376-796412011-908869958-1000
Account Name: PC
...
Member:
Security ID: S-1-5-21-1914195376-796412011-908869958-1001
Account Name: -
Group:
Security ID: S-1-5-32-544
Group Name: Administrators
Group Domain: Builtin
💡 Tầm quan trọng của SID: Ở phần
Member, bạn sẽ thấyAccount Namelại hiển thị trống (-). Nếu một chỉ search theo tên usertest1, họ chắc chắn sẽ bỏ lọt cảnh báo leo thang đặc quyền này! Tuy nhiên, nhờ cấu trúc SID, ta thấySecurity IDcủa Member kết thúc bằng...-1001. Chỉ cần đem chuỗi SID này vào thanh Search của Wazuh, hệ thống sẽ correlate toàn bộ các event lại với nhau và ta dễ dàng xác định ID1001chính là usertest1.

3.5 Phân tích sự kiện "Đăng nhập" (Event ID 4624)
Sự kiện đăng nhập thành công (Event 4624) là một trong những log mang lại nhiều giá trị nhất. Mỗi khi có session mới được tạo ra, log 4624 sẽ ghi nhận:
An account was successfully logged on.
Subject:
Security ID: S-1-5-18
Account Name: DESKTOP-R94B3SG$
...
Logon Information:
Logon Type: 2
...
New Logon:
Security ID: S-1-5-21-1914195376-796412011-908869958-1000
Account Name: PC
...
Network Information:
Source Network Address: 127.0.0.1
Như đã giải thích trước đó, Subject (S-1-5-18 tức Local System) là người đứng ra yêu cầu mở phiên đăng nhập, còn New Logon (PC) mới là người dùng thực sự.
Đặc biệt chú ý field Logon Type (Loại đăng nhập). Dựa vào số ID này, ta biết chính xác đã đăng nhập vào bằng cách nào:
| Logon Type | Ý nghĩa (Description) |
|---|---|
| 2 | Interactive: Đăng nhập trực tiếp tại máy tính (gõ phím vật lý) hoặc qua console. |
| 3 | Network: Truy cập từ xa qua mạng (VD: Truy cập folder chia sẻ SMB, kết nối IPC). |
| 4 | Batch: Đăng nhập dưới dạng script chạy ngầm (VD: Scheduled Tasks). |
| 5 | Service: Đăng nhập của các Service startup. |
| 7 | Unlock: Mở khóa màn hình (Unlock screen saver). |
| 8 | NetworkCleartext: Đăng nhập gửi mật khẩu dạng clear-text (VD: IIS Basic Auth). |
| 9 | NewCredentials: Dùng thông tin đăng nhập khác cho kết nối mạng đi ra (VD: lệnh RunAs với switch /netonly). (Thường liên quan đến Event 4648). |
| 10 | RemoteInteractive: Đăng nhập từ xa có giao diện (RDP - Remote Desktop). |
| 11 | CachedInteractive: Đăng nhập bằng Cache khi không có kết nối mạng tới Domain Controller. |
(Nguồn: Ultimate Windows Security - Event 4624)
4. Giám sát Telemetry trên Linux (Ubuntu)
Không chỉ riêng Windows, Wazuh Agent trên Linux cũng làm việc cực kỳ hiệu quả trong việc thu thập log xác thực và Command Audit.
Hãy thử thao tác vài lệnh cơ bản:
- Mở PowerShell trên Windows, cố tình đăng nhập sai tài khoản SSH:
ssh fakeuser@192.168.203.139(nhập sai pass vài lần).
- Đăng nhập thành công vào tài khoản thật:
ssh anphan@192.168.203.139 - Gõ lệnh kiểm tra IP:
ip a
- Thoát phiên SSH:
exit
Trở lại tab Discover của Wazuh, bạn có thể thực hiện các câu query DQL (Kibana Query) đơn giản để truy vết toàn bộ quá trình:
- Truy vết đăng nhập thất bại (Brute-force / Enum): Tìm
fakeuser, Wazuh sẽ cảnh báo hành vi "Attempt to login using a non-existent user".
- Truy vết đăng nhập hợp lệ: Gõ
anphan AND accepted.
- Truy vết gõ lệnh: Gõ
anphan AND "ip a". Bạn sẽ thấy log hệ thống được cung cấp bởi Sysmon for Linux bắt được chính xác lệnh bạn vừa gõ.
- Truy vết toàn bộ phiên làm việc: Gõ
anphan AND session. Bạn sẽ theo dõi được toàn bộ vòng đời của phiên kết nối, từ lúcsession openedcho tới khisession closedtương ứng với lúc gõexit.

Mẹo: Tại một dòng log bất kỳ, bạn có thể bấm vào nút View surrounding documents để xem các sự kiện xảy ra ngay trước và sau đó, giúp dựng lại toàn bộ mốc thời gian hành động của user!
5. Tóm tắt: Các Event ID quan trọng
Để thuận tiện dưới đây là bảng tóm tắt các Windows Event ID mang ý nghĩa quan trọng đã xuất hiện trong phần trên:
| Event ID | Phân loại (Category) | Mô tả (Description) | Điểm cần lưu ý |
|---|---|---|---|
| 4624 | Logon / Logoff | Đăng nhập thành công | Chú ý field Logon Type để biết user đăng nhập qua RDP, Network hay gõ phím trực tiếp. Phân biệt rõ Subject (tiến trình gọi log) và New Logon (người đăng nhập). |
| 4720 | Account Management | Tài khoản người dùng mới được tạo | Dấu hiệu kẻ tấn công tạo user ảo để Persistence. Soi kỹ các field New UAC Value và Primary Group ID. |
| 4726 | Account Management | Tài khoản người dùng bị xóa | Dấu hiệu Defense Evasion (phi tang). Có thể biết được chính xác Subject đã xóa tài khoản nào. |
| 4732 | Account Management | Thêm thành viên vào nhóm (Local Group) | Dấu hiệu Privilege Escalation đặc biệt khi add vào nhóm Administrators. Đôi khi tên user bị làm mờ, bắt buộc phải dùng SID để đối chiếu. |